Chuyển đến nội dung chính

Chương 1 - Đứa con cả

Tôi sinh ra ở một nơi mà buổi sáng bắt đầu bằng tiếng gà gáy sáng và kết thúc bằng tiếng nước ròng.

Cai Lậy hồi đó không nghèo theo kiểu đói rách trần trụi. Nó nghèo theo kiểu người ta quen với thiếu thốn đến mức không còn thấy nó là thiếu thốn nữa. Những mái nhà lợp bằng lá dừa nước kêu xào xạc mỗi khi gió vờn. Con đường đất trước nhà tôi mùa nắng thì bụi đỏ bám lên tận mí mắt, mùa mưa thì sình lầy níu chân người như muốn giữ họ lại suốt đời.

Tôi là con cả trong ba anh em trai.

Tôi không nhớ chính xác mình bắt đầu “lớn” từ khi nào. Có thể là từ lúc tôi biết nhìn sắc mặt mẹ để đoán hôm nay cái khạp trong nhà còn bao nhiêu gạo. Hoặc từ khi tôi biết tránh mặt ba vào những chiều ông say.

Ba tôi từng là sĩ quan chế độ cũ. Sau ngày đất nước thống nhất, ông đi “học tập cải tạo” nhiều năm. Khi trở về, ông không còn là người đàn ông điển trai trong những tấm ảnh cũ, mà là một người gầy gò, đôi mắt trũng sâu và một sự im lặng kéo dài.

Ông không mặc cảm về quá khứ, nhưng xã hội luôn nhắc ông nhớ. Không ai muốn thuê một cựu sĩ quan chế độ cũ. Những cái lắc đầu dần biến thành những chai rượu đế dưới gầm giường. Ông không bạo lực, chỉ im lặng và uống. Sự yếu đuối của ông không nằm ở nắm đấm, mà ở chỗ không đủ sức chống chọi với đời. Ông không biết kinh doanh, không quen cúi đầu hay chen lấn để tồn tại.

Bù lại, ông có hoa tay. Ông vẽ đẹp — bảng hiệu, tranh thờ, hình Quan Âm, Quan Công, ông Địa… đều có hồn. Khi cầm cọ, ánh mắt ông mới có chút bình yên. Nhưng tài hoa không giúp ông khá lên. Dần dần, ông tìm đến Đạo, vẽ trang trí cho các thánh tịnh Cao Đài như một cách giữ lại danh dự và tìm chỗ trú ẩn tinh thần.

Ông chịu ảnh hưởng nặng của Nho giáo, tin vào chữ “hiếu”, “nghĩa” và thể diện đàn ông. Chính lòng tự trọng ấy khiến ông không chấp nhận làm những việc nhỏ để kiếm sống. Sự tự trọng không đi cùng khả năng xoay xở trở thành gánh nặng cho gia đình.

Những buổi chiều, tôi thường thấy ông ngồi lặng lẽ, lưng cong xuống, mắt nhìn xa xăm vô định. Tôi không hiểu hết nỗi đau của người lớn, nhưng tôi biết trong ngôi nhà mình có một điều gì đó đã vỡ, và không ai biết cách hàn lại.

Mẹ tôi thì ngược lại.

Bà không có hoa tay. Không biết vẽ. Không triết lý dông dài.  Nhưng bà biết tính tiền lẻ ngoài chợ nhanh như chớp.

Ban đầu, bà buôn bán lặt vặt: tranh thờ, nhang đèn, mấy thứ đồ cúng kiếng. Về sau, bà còn bán thêm các món đồ sửa chữa nhỏ như búa, kềm, kéo, đinh, ốc… hay cả sơn, cọ vẽ. Mỗi lần gần Tết hay rằm lớn, hàng bán chạy hơn một chút, nhưng tiền lời không bao giờ ở lại đủ lâu để chúng tôi thở phào. 

Mẹ đảm đang, chịu khó, thực tế. Nhưng bà không biết tính toán đường dài. Không biết “liệu cơm gắp mắm”. Bà có xu hướng ăn trước trả sau. Khi thiếu hụt thì xoay vòng mượn chỗ này đắp chỗ kia. Thấy con thiếu thốn là không chịu được. Thấy con thua bạn bè là không ngủ được.

Sĩ diện của mẹ lớn hơn khả năng kinh tế của gia đình.

Có năm anh em tôi cần tiền đóng học phí, mẹ đi vay nóng với lãi cao. Bà không nói cho ba biết. Khi chủ nợ đến đòi, ba mới hay. Và thế là cãi vã.

Gia đình tôi lục đục không phải vì hết thương nhau.

Mà vì ai cũng nghĩ mình đang làm đúng.

Là con cả, tôi đứng giữa hai luồng ấy.

Tôi có hai đứa em trai.

Đứa thứ hai tên Th. . Nó học rất giỏi tiếng Anh. Từ nhỏ đã phát âm tròn vành rõ chữ hơn cả mấy thầy cô. Mẹ tự hào về nó ra mặt. Đi đâu cũng khoe. Trong mắt mẹ, Th. là niềm hy vọng sáng chói của gia đình.

Th. có cái tôi rất lớn. Nó thông minh và biết mình thông minh. Nó ít khi tôn trọng ý kiến người khác. Nhiều lần, tôi nghe nó nói với ba bằng giọng coi thường. Tôi giận, nhưng không nói gì. Là con cả, tôi được dạy phải nhường nhịn.

Đứa út thì khác hẳn. Khi lên ba tuổi, nó bị tật một chân sau trận sốt bại liệt nặng nên luôn được cưng chiều. Mọi việc đều có người làm thay. Bài tập có tôi chỉ. Chuyện tiền bạc có mẹ lo. Nó lớn lên trong vòng tay bảo bọc đến mức không cần tự lập. Sau này, khi cuộc đời đòi hỏi nó phải đứng một mình, nó không biết đứng thế nào.

Còn tôi?

Tôi nhìn hai đứa em mà thấy như mình đang đứng ở một vị trí khác — không hẳn là con, cũng không hẳn là cha.

Tôi là khoảng đệm.

Khoảng đệm đó dày lên theo năm tháng.

Tôi học cách chịu đựng.

Học cách không đòi hỏi.

Học cách đặt mình sau cùng.

Tôi nghĩ tại mình là anh cả.

Nhưng thật ra, đó là bắt đầu của một thói quen nguy hiểm:

tự xem mình không xứng đáng với điều tốt đẹp nhất.

Tôi được dạy rằng: “Con là anh, phải nhường em. Phải gánh vác.”

Tôi không nhớ có ai hỏi tôi có muốn gánh hay không. 

Có một buổi sáng, mẹ gọi tôi dậy rất sớm.

“Con bắt xe đò lên Sài Gòn mua thêm tranh về cho mẹ nghen.”

Tôi lúc đó mới học cuối cấp một.

Chuyến xe đò từ Cai Lậy lên Sài Gòn dài hơn trăm cây số. Đối với một thằng bé, nó dài như một hành trình vượt biển.

Tôi nhớ rõ mùi xe đò: mùi dầu máy hăng hắc trộn lẫn mùi mồ hôi và mùi bánh mì nguội, dễ làm tôi buồn nôn. Tôi ngồi sát cửa sổ, tay vịn chặt túi quần, bên trong có số tiền được gói kỹ trong lớp giấy báo cũ. Tôi không dám ngủ. Tôi sợ mất tiền. Tôi sợ lạc đường. Tôi sợ mình làm sai điều gì đó sẽ thành hậu quả nghiêm trọng.

Những cánh đồng lúa trôi qua ngoài cửa kính như một cuốn phim quay chậm. Tôi nhìn thấy quê mình nhỏ dần phía sau, và lần đầu tiên trong đời, tôi hiểu cảm giác phải rời khỏi một nơi không phải vì muốn, mà vì buộc phải.

Sài Gòn hồi ấy ồn ào hơn tất cả những gì tôi từng tưởng tượng. Tiếng xe máy, tiếng rao hàng, tiếng người nói chen nhau như sóng đập vào tai. Tôi lạc lõng giữa những căn nhà bằng gạch cao hơn mái nhà quê tôi gấp mấy lần.

Tôi đi bộ theo địa chỉ mẹ ghi trên mảnh giấy. Cửa hàng tranh thờ nằm trong khu Chợ Lớn. Bà chủ tiệm người Hoa nhìn tôi từ đầu đến chân, ánh mắt dò xét.

“Mua gì?”

Tôi đọc danh sách mẹ dặn. Giọng tôi run. Tôi sợ bà ta nghĩ tôi không đủ tiền.

“Đi một mình hả?”

Tôi đáp tỉnh bơ:

“Dạ, con đi quen rồi.”

Thật ra đó là lần đầu.

Tôi học cách mặc cả. Học cách nói chuyện như người lớn. Học cách tính toán tiền bạc từng đồng. Tôi biết mình phải mua sao cho rẻ nhất để mẹ có lời. Tôi biết mình không được làm rơi một tờ tiền nào.

Nhưng tôi không biết một điều:

mình đáng giá bao nhiêu.

Khi ôm xấp tranh thờ trở lại bến xe, tay tôi mỏi nhừ nhưng lòng lại có một thứ cảm giác lạ lùng - cảm giác mình vừa làm được một việc của người lớn.

Trên chuyến xe về, tôi không còn sợ như lúc đi. Tôi bắt đầu nghĩ về một ngày nào đó, mình sẽ không chỉ đi mua tranh cho mẹ. Mình sẽ làm một điều gì đó lớn hơn. Đủ lớn để mẹ không phải ngồi ngoài chợ nữa.

Nhưng những ước mơ của một thằng bé thường không tính đến thực tế.

Ba tôi ngày càng chìm sâu vào rượu.

Có lần, tôi nghe tiếng chén bát vỡ trong bếp. Mẹ im lặng dọn dẹp. Ba ngồi thừ ra, đôi tay run lên vì men. Tôi đứng ngoài cửa, không dám bước vào. Tôi ghét cái cảm giác bất lực ấy. Ghét việc mình là con trai cả mà không làm gì được.

Tối đó, tôi nằm cạnh hai đứa em. Chúng ngủ ngon lành. Tôi nhìn lên mái nhà tối om và nghĩ: nếu mình mạnh hơn, có lẽ mọi thứ đã khác.

Nhưng tôi chỉ là một đứa trẻ.

Cái nghèo của gia đình tôi không chỉ nằm ở những đồng tiền thiếu hụt. Nó nằm ở cách tôi nhìn bản thân mình mỗi khi đứng cạnh những đứa bạn có cha làm cán bộ, có mẹ làm giáo viên. Tôi cố học giỏi, nhưng tôi không bao giờ dám tự hào. Tôi sợ ai đó hỏi về ba.

“Ba mày làm gì?”

Câu hỏi ấy, với tôi, như một cái gai cắm vào cổ họng.

Tôi trả lời ngắn gọn: “Thợ vẽ.”

Tôi không nói về quá khứ của ông. Không nói về rượu. Không nói về nợ.

Tôi học cách che giấu. Tôi học cách trả lời ngắn gọn. Học cách đánh trống lảng. Học cách cười cho qua.

Có những chiều tan học, tôi không về nhà ngay. Tôi ra bờ kênh ngồi một mình. Nước trôi lững lờ, mang theo lục bình tím. Tôi nhìn dòng nước và tự hỏi: có phải đời tôi cũng như vậy không? Trôi theo dòng mà không biết sẽ dạt về đâu?

Một lần, tôi nghe ba nói trong cơn say:

“Đời ba coi như xong rồi.”

Câu nói ấy ám tôi rất lâu.

Tôi không muốn đời mình “xong rồi” khi chưa bắt đầu.

Nhưng tôi cũng không biết bắt đầu từ đâu.

Tôi bắt đầu phụ giúp mẹ thêm những việc khác trong nhà: đi chợ, dọn dẹp, nấu ăn, và cả qua nhà hàng xóm xin cắt rau về nuôi vịt, nuôi heo để cải thiện cuộc sống.

Tôi nhận ra một điều: người ta có thể thương hại mình, nhưng họ sẽ không cứu mình.

Những năm cuối cùng ở vùng quê này, gia đình tôi nợ nần nhiều hơn. Mẹ vay tiền để xoay vòng buôn bán và chi phí sống cho cả nhà. Có khi lời chẳng bao nhiêu mà tiền lãi đã nuốt hết. Tôi thấy rõ quầng thâm dưới mắt mẹ mỗi sáng.

Những món nợ của mẹ chồng lên nhau. Bà không biết dừng. Bà luôn tin rằng chỉ cần cố thêm chút nữa, mọi thứ sẽ khá lên. Nhưng “chút nữa” ấy không bao giờ tới.

Có lần chủ nợ đến nhà. Tôi đứng sau cánh cửa nghe họ nói chuyện. Giọng mẹ nhỏ đi. Giọng ba trầm xuống. Tôi thấy xấu hổ, dù tôi không phải người vay.

Tôi bắt đầu hiểu: nghèo không chỉ là thiếu tiền.

Nghèo là khi bạn luôn phải cúi mặt.

Tôi nghe lỏm những cuộc cãi vã ban đêm. Mẹ trách ba không biết làm kinh tế. Ba bảo mẹ chi tiêu không tính trước sau. Những câu nói ấy lặp đi lặp lại như một bài kinh buồn.

Tôi tự nhủ:

sau này mình phải khác.

Nhưng “khác” như thế nào, tôi không biết.

Đêm nọ, trời mưa lớn. Mái lá dột từng giọt xuống nền nhà. Tôi lấy cái thau hứng nước. Tiếng nước nhỏ đều đều như tiếng đồng hồ đếm ngược. 

Tôi nhìn ba đang ngủ say trong men rượu. Mẹ ngồi vá lại những cái áo cũ dưới ánh đèn dầu yếu ớt.

Tôi chợt thấy thương mẹ đến nghẹn cổ.

Thương cả ba, dù tôi giận ông.

Tôi hiểu rằng mỗi người lớn trong căn nhà này đều có một nỗi đau riêng. Nhưng là con cả, tôi không có quyền đắm chìm trong nỗi đau của mình.

Tôi phải trở thành thứ gì đó vững hơn.

Tôi nghĩ về tương lai.

Nếu tôi giống ba - tài hoa nhưng yếu.

Nếu tôi giống mẹ - cố gắng nhưng thiếu tính toán.

Liệu tôi có lặp lại họ không?

Có lẽ chính từ những đêm như vậy, một hạt mầm mặc cảm đã lớn dần trong tôi.

Tôi sợ thất bại.

Sợ ánh mắt thương hại.

Sợ người mình thương phải bước vào căn nhà dột nước này.

Có lần, tôi đứng trước gương và nhìn kỹ mình. Gương mặt gầy, đôi mắt luôn có chút gì đó không còn hồn nhiên. Tôi nhận ra mình ít cười hơn những đứa bạn cùng tuổi.

Tôi không còn là một đứa trẻ vô tư.

Tôi là đứa con cả.

Và làm con cả, nghĩa là phải lớn trước tuổi, lớn trước tuổi đến mức mẹ còn gọi tôi là “Hai nhăn”.

Một buổi chiều, sau khi từ Sài Gòn trở về với xấp tranh thờ trên tay, tôi thấy mẹ nhìn tôi lâu hơn bình thường.

“Con có bị say xe không?”

Tôi lắc đầu.

Nhưng trong lòng tôi có một điều vừa nảy mầm: nếu tôi có thể đi một mình hơn trăm cây số để mua tranh cho mẹ, thì sau này tôi cũng có thể đi xa hơn nữa.

Xa khỏi cái nghèo.

Xa khỏi ánh mắt thương hại.

Xa khỏi tiếng thở dài mỗi tối - mà sau này lại trở thành cố tật của tôi.

Đêm đó, tôi không ngủ ngay. Tôi nằm nghe tiếng dế ngoài sân và nghĩ về một tương lai mơ hồ. Tôi chưa biết mình sẽ trở thành ai. Nhưng tôi biết chắc một điều:

Không ai đến cứu tôi.

Không phải ba.

Không phải mẹ.

Không phải một vị Thánh nào đó.

Không có phép màu nào cho một đứa con của một người đàn ông từng thất thế.

Nếu tôi muốn đổi đời, tôi phải tự làm điều đó.

Lần đầu tiên trong đời, tôi hiểu rõ một sự thật lạnh lùng:

Gia đình có thể cho tôi tình thương.

Nhưng không ai có thể cho tôi một số phận khác.

Tôi phải tự cứu mình.

Và có lẽ, chính từ đêm mưa mái lá dột ấy,

một phần trong tôi bắt đầu học cách sống bằng im lặng,

bằng chịu đựng,

bằng những quyết định không hỏi trái tim mình muốn gì,

mà hỏi hoàn cảnh cho phép gì.

Tôi chưa biết, nhiều năm sau, chính cách sống đó sẽ khiến tôi đánh mất điều đẹp nhất đời mình.

Nhưng đó là câu chuyện của tháng Mười Hai rất lâu sau đó. 

Còn bây giờ, tôi chỉ là một thằng bé ở Cai Lậy,

lạc lõng giữa dòng người trong bến xe Chợ Lớn,

ôm xấp tranh thờ vào lòng,

và tin rằng nếu mình đủ cố gắng,

mọi thứ rồi sẽ khác.

Tôi đã không biết rằng,

nghèo nhất không phải là không có tiền.

Mà là lớn lên trong một nỗi mặc cảm âm thầm,

để rồi suốt đời sợ người mình yêu phải bước vào căn nhà dột nước của quá khứ.


← Chương trướcMục lục | Chương sau →

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Trang chủ

Gió Tháng Mười Hai

MỤC LỤC Lời tựa Chương 1 – Đứa con cả Chương 2 – Người đàn ông của chế độ cũ Chương 3 – Rời Cai Lậy Chương 4 – Biển làm tôi tự tin Chương 5 – V. Chương 6 – Tuyết Anh Chương 7 – 900 ngày Chương 8 – V. trở lại Chương 9 – Quảng trường tháng Mười Hai  Chương 10 – Ánh mắt anh T . Chương 11 – Cuộc hôn nhân im lặng Chương 12 – Miền nhớ và Kẻ ở ẩn trong thành phố  Đoạn kết Ngoại truyện 

Lời tựa

Có những tình yêu không kết thúc bằng chia tay. Chúng kết thúc bằng … một khoảnh khắc im lặng. Và có những bản án không do bất kỳ tòa án nào tuyên. Nhưng ta vẫn phải mang theo nó suốt phần đời còn lại. Đây là câu chuyện của một người đàn ông đã sống hơn nửa đời người… nhưng vẫn chưa bao giờ thoát khỏi một đêm tháng Mười Hai định mệnh của tuổi hai mươi. Đêm đó, giữa quảng trường thành phố, người con gái anh yêu đã nói một câu: “Mình cưới nhau đi.” Chỉ cần một câu trả lời. Chỉ một lời thôi. Nhưng anh đã không nói gì. Không phải vì hết yêu. Không phải vì phản bội. Mà vì một nỗi sợ sâu hơn cả tình yêu: anh sợ cuộc đời sau này của cô khổ vì cái bóng quá khứ đầy mặc cảm của gia đình mình khi ấy. Để rồi một người lặng lẽ rời khỏi quảng trường thành phố trong đêm tháng Mười Hai định mệnh. Từ đó… Hai mươi lăm năm trôi qua. Anh có gia đình. Có trách nhiệm. Có một cuộc sống mà nhìn từ bên ngoài tưởng như bình yên. Nhưng mỗi khi tháng Mười Hai trở lại, một cơn gió cũ vẫn lặng lẽ quay về thổi qua M...