Có những cái bóng không đổ xuống mặt đất.
Chúng đổ vào lòng người.
Ba tôi là một cái bóng như thế.
Tôi lớn lên trong căn nhà có một người đàn ông ít nói, hay ngồi trước hiên mỗi buổi chiều, tay cầm ly rượu đế, mắt nhìn ra con rạch nhỏ trước nhà như thể phía cuối dòng nước kia có điều gì chưa khép lại.
Người ta gọi ông bằng nhiều cách.
“Ông Hai.”
“Ông thợ vẽ.”
Và có những lúc thấp giọng hơn:
“Ông đó hồi trước… sĩ quan ngụy.”
Tôi không hiểu chữ “ngụy” nghĩa là gì khi còn bé. Nhưng tôi biết nó không phải lời khen. Tôi biết mỗi khi chữ ấy xuất hiện, không khí sẽ đặc lại.
Lý lịch của ba tôi được viết bằng hai dòng mực mà suốt nhiều năm sau, tôi vẫn cảm thấy nó thấm sang đời mình:
Ngụy quân.
Học tập cải tạo.
Không ai đánh đập ông khi ông trở về. Không ai chửi rủa ông giữa chợ. Không ai ném đá.
Nhưng ông không còn là người đàn ông điển trai, cười hiền trong tấm ảnh đen trắng được kẹp trong cuốn album đã ố vàng.
Người đàn ông trở về sau cải tạo thì khác.
Ông gầy hơn. Lưng không còn thẳng. Ánh mắt không còn nhìn xa — chỉ nhìn xuống.
Tôi không nhớ ngày ông về.
Nhưng tôi nhớ cảm giác trong nhà ông bà ngoại hôm ấy.
Im lặng.
Im lặng như khi có người mất.
Ba tôi là một cái bóng như thế.
Tôi lớn lên trong căn nhà có một người đàn ông ít nói, hay ngồi trước hiên mỗi buổi chiều, tay cầm ly rượu đế, mắt nhìn ra con rạch nhỏ trước nhà như thể phía cuối dòng nước kia có điều gì chưa khép lại.
Người ta gọi ông bằng nhiều cách.
“Ông Hai.”
“Ông thợ vẽ.”
Và có những lúc thấp giọng hơn:
“Ông đó hồi trước… sĩ quan ngụy.”
Tôi không hiểu chữ “ngụy” nghĩa là gì khi còn bé. Nhưng tôi biết nó không phải lời khen. Tôi biết mỗi khi chữ ấy xuất hiện, không khí sẽ đặc lại.
Lý lịch của ba tôi được viết bằng hai dòng mực mà suốt nhiều năm sau, tôi vẫn cảm thấy nó thấm sang đời mình:
Ngụy quân.
Học tập cải tạo.
Không ai đánh đập ông khi ông trở về. Không ai chửi rủa ông giữa chợ. Không ai ném đá.
Nhưng ông không còn là người đàn ông điển trai, cười hiền trong tấm ảnh đen trắng được kẹp trong cuốn album đã ố vàng.
Người đàn ông trở về sau cải tạo thì khác.
Ông gầy hơn. Lưng không còn thẳng. Ánh mắt không còn nhìn xa — chỉ nhìn xuống.
Tôi không nhớ ngày ông về.
Nhưng tôi nhớ cảm giác trong nhà ông bà ngoại hôm ấy.
Im lặng.
Im lặng như khi có người mất.
Những năm ba đi “học tập cải tạo”, tôi còn quá nhỏ để nhớ. Tôi chỉ nhớ những câu chuyện đứt quãng mẹ kể lại trong những đêm mất ngủ.
Mẹ kể về những lần đi thăm nuôi, mang theo ít gạo, ít cá khô. Kể về những chuyến xe đò bụi mù, về những lần đứng xếp hàng ngoài cổng trại. Kể về ánh mắt của ba khi nhận túi đồ — vừa mừng vừa xót.
“Ba con đi lâu lắm.”
“Lâu là bao lâu hả mẹ?”
“Lâu đến mức mẹ tưởng không chờ nổi nữa.”
Câu nói ấy rơi xuống nền nhà như một chiếc chén mẻ.
Không vỡ toang.
Nhưng nứt.
Ba không kể gì về những năm ấy. Ông không nói về những buổi lao động dưới nắng gắt, không nói về những đêm nằm nhớ vợ con, không nói về những ngày đói.
Ông chỉ uống.
Rượu đế rẻ tiền, đựng trong chai nhựa trong suốt.
Tôi ghét mùi rượu từ rất sớm.
Nó nồng. Gắt. Cay nơi sống mũi.
Mỗi lần ba uống, ông không quát tháo. Không đập bàn. Ông chỉ ngồi lặng, mắt đỏ hoe, nhìn vào khoảng không.
Có lần tôi tỉnh dậy giữa đêm, thấy ông ngồi một mình dưới ánh đèn dầu, trước mặt là bức tranh thờ còn dang dở.
Ông không vẽ.
Ông chỉ nhìn.
Như thể đang tìm lại điều gì đó trong lớp sơn đã khô.
Tôi đứng sau lưng ông.
“Ba.”
Ông giật mình. Rồi cười gượng.
“Con chưa ngủ hả?”
Tôi lắc đầu.
Tôi muốn hỏi: ba buồn chuyện gì?
Nhưng tôi không hỏi.
Vì trong căn nhà đó, người ta không quen hỏi những câu đau.
Lý lịch của ba là một mảnh giấy vô hình dán trước cửa nhà tôi.
Không ai nhìn thấy, nhưng ai cũng biết nó ở đó.
Có lần tôi theo mẹ ra chợ. Một bà bán cá nhìn tôi, rồi nhìn mẹ:
“Thằng nhỏ lớn quá rồi kìa. Sau này nhớ giữ mình nghe, đừng giống ba.”
Mẹ cười gượng.
Tôi cúi đầu.
Tôi không hiểu “giống ba” là giống điều gì. Nhưng tôi biết nó không phải điều tốt.
Ở trường, khi thầy cô yêu cầu ghi nghề nghiệp của ba mẹ vào hồ sơ, tôi viết:
Ba: Thợ vẽ.
Tôi không viết: Sĩ quan chế độ cũ.
Tôi không viết: Học tập cải tạo.
Những dòng chữ có thể định hình cách người ta nhìn mình.
Tôi học cách né tránh.
Ba tôi chịu ảnh hưởng nặng của tư tưởng Nho giáo.
Ông tin vào danh dự.
Tin rằng đàn ông phải giữ lời.
Tin rằng một khi đã chọn, phải đi đến cùng.
Nhưng thời thế không tin vào ông.
Sau cải tạo, ông xin việc nhiều nơi. Có chổ từ chối khéo. Có nơi nói thẳng: “Lý lịch vậy khó lắm.”
Tôi không hiểu hết chữ “lý lịch”.
Nhưng tôi hiểu nó có sức nặng.
Nặng đến mức khiến ba tôi không còn dám ngẩng cao đầu.
Ông quay về với cọ và sơn.
Vẽ tranh thờ.
Vẽ trang trí cho các thánh tịnh Cao Đài.
Trong không gian ngập mùi nhang trầm và tiếng tụng kinh, ông tìm được chút bình an. Ở đó, không ai hỏi ông từng đứng về phía nào.
Chỉ hỏi ông vẽ đẹp không.
Và ông vẽ rất đẹp.
Những hoạ tiết rồng mây và Thiên Nhãn dưới tay ông sống động đến mức tôi từng tin rằng thần linh thật sự nhìn thấy gia đình mình.
Nhưng thần linh không trả tiền nợ.
Cảnh tôi sợ nhất là cảnh ba say.
Không phải vì ông đánh đập.
Mà vì ông nói những câu làm tôi đau.
Có đêm, sau vài chén rượu, ông nhìn tôi thật lâu.
“Con là con cả. Con phải khác ba.”
“Khác sao hả ba?”
“Đừng để người mình thương phải khổ vì lựa chọn của mình.”
Ông nói vậy, rồi cười hiền.
Nụ cười ấy không vui.
Tôi không hiểu hết ý ông khi còn nhỏ.
Nhưng tôi biết ông đang tự trách.
Ông không nói thẳng “ba sai”.
Nhưng từng cử chỉ của ông đều toát lên điều đó.
Có lần, trong cơn say, ông lẩm bẩm:
“Giá như…”
Rồi im bặt.
Chữ “giá như” ấy theo tôi suốt tuổi thơ.
Tôi bắt đầu biết xấu hổ khi bạn bè đến nhà.
Có đứa bạn học chung lớp ghé chơi. Đúng lúc ba vừa uống xong, mùi rượu còn nồng trong nhà.
Ba bước ra, áo xộc xệch.
Bạn tôi nhìn, rồi hỏi nhỏ:
“Ba mày… sao vậy?”
Tôi nói nhanh:
“Ba tao bệnh.”
Tôi không biết mình đang bảo vệ ba hay che giấu.
Nhưng tối hôm đó, tôi nằm quay mặt vào vách, cắn môi đến bật máu.
Tôi thương ba.
Nhưng tôi cũng giận.
Giận vì ông không mạnh mẽ hơn.
Giận vì ông để mình rơi vào cảnh này.
Giận vì tôi phải nói dối.
Sự xấu hổ ấy không ai dạy tôi.
Nó lớn lên âm thầm.
Có lần, trường tổ chức họp phụ huynh.
Mẹ bận buôn bán. Ba đi thay.
Ông mặc áo sơ mi trắng đã cũ, cổ áo sờn.
Tôi thấy vài phụ huynh khác nhìn ông lâu hơn một chút.
Không phải vì khinh thường.
Chỉ là tò mò.
Vì họ biết.
Tin tức ở quê lan nhanh hơn cơn gió.
Tôi ngồi trong lớp, tim đập thình thịch.
Tôi sợ thầy cô nói điều gì đó về gia cảnh tôi.
Sợ ai đó nhắc đến quá khứ.
Nhưng buổi họp trôi qua bình thường.
Ba về nhà, đặt tay lên vai tôi.
“Con học tốt.”
Chỉ vậy thôi.
Nhưng đêm đó, tôi nghe tiếng ông thở dài rất khẽ.
Tôi biết ông hiểu ánh mắt người ta.
Và tôi hiểu nỗi đau của ông.
Mặc cảm không đến từ một cú đánh.
Nó đến từ nhiều cái nhìn.
Nhiều câu nói lửng.
Nhiều lần cúi đầu.
Tôi bắt đầu sống cẩn trọng hơn bạn bè.
Không gây chuyện.
Không nổi bật.
Không để ai có lý do nhắc đến gia đình mình.
Tôi học giỏi, nhưng không khoe.
Tôi làm việc, nhưng không đòi hỏi.
Tôi tin rằng nếu mình đủ tốt, quá khứ của ba sẽ không còn là cái bóng.
Nhưng có những cái bóng không tan.
Chúng chỉ dài ra theo thời gian.
Có một buổi chiều mưa, ba say nặng.
Mẹ cãi nhau với ông về tiền nợ.
“Ông có bao giờ nghĩ cho tụi nhỏ không?”
Ba không cãi lại.
Ông ngồi đó, mắt đỏ, tay run.
Rồi ông nói một câu mà tôi không bao giờ quên:
“Tôi nghĩ cho tụi nhỏ nên tôi mới im.”
Im.
Tôi lúc đó không hiểu.
Sau này tôi mới hiểu.
Có những người đàn ông tin rằng im lặng là cách chịu trách nhiệm.
Họ không thanh minh.
Không đổ lỗi.
Họ tự nhận phần sai về mình.
Và tự kết án.
Ba tôi sống như một người mang án treo.
Không ai tuyên án.
Nhưng ông tự tuyên.
Có những đêm tôi nghe tiếng ông khóc.
Rất khẽ.
Tiếng đàn ông khóc không giống phụ nữ.
Nó bị kìm lại.
Như tiếng gió mắc trong kẽ cửa.
Tôi nằm im, không dám trở mình.
Tôi sợ nếu tôi hỏi, ông sẽ xấu hổ.
Và tôi sợ nhìn thấy một người cha vỡ vụn.
Tôi bắt đầu hiểu một điều mà lẽ ra một đứa trẻ không nên hiểu:
Đàn ông cũng có thể bất lực.
Và khi bất lực, họ im lặng.
Cái mặc cảm ấy - tôi không biết nó bắt đầu từ ba hay từ ánh mắt người khác.
Chỉ biết rằng nó dần dần chảy vào trong tôi.
Tôi sợ làm sai.
Sợ lựa chọn nhầm.
Sợ người mình thương phải gánh chịu hậu quả từ những quyết định của mình.
Tôi nhìn mẹ - người phụ nữ đã đợi ba suốt những năm cải tạo, đã gồng gánh gia đình, đã cãi vã nhưng không bỏ đi.
Tôi nhìn ba - người đàn ông tài hoa nhưng thất thế, sống phần đời còn lại như một sự chuộc lỗi lặng lẽ.
Tôi tự hỏi:
Nếu một ngày tôi yêu ai đó, tôi có đủ mạnh để bảo vệ họ không?
Hay tôi cũng sẽ khiến họ khổ vì một lựa chọn của mình?
Đêm đó, tôi ngồi ngoài hiên, nhìn nước ròng lộ bùn.
Tôi nghĩ về ba.
Về tấm hình trong quyển album.
Về những chén rượu.
Về những ánh mắt.
Về chữ “giá như” chưa bao giờ nói hết.
Và lần đầu tiên trong đời, tôi tự nói với mình - không thành tiếng:
Tôi sẽ không bao giờ để người mình yêu phải sống như mẹ.
Không chờ đợi mỏi mòn.
Không gánh nợ vì sĩ diện.
Không cãi vã vì quá khứ.
Không khóc trong im lặng.
Tôi thề.
Tôi sẽ chọn khác.
Tôi sẽ mạnh hơn.
Tôi sẽ không để quá khứ của mình trở thành gánh nặng cho ai.
Tôi không biết rằng chính lời thề ấy sẽ dẫn tôi đến một sự im lặng khác, để rồi đánh mất điều quý giá nhất đời mình.
Nhưng đó là chuyện của nhiều năm sau.
Còn lúc này, tôi chỉ là một đứa con trai đứng trong bóng của một người đàn ông từng thuộc về một chế độ đã mất.
Tôi thương ông.
Tôi giận ông.
Và tôi mang theo nỗi mặc cảm ấy như một di truyền.
Không viết trong giấy khai sinh.
Nhưng khắc trong tim.
Tôi không biết rằng chính lời thề ấy sẽ dẫn tôi đến một sự im lặng khác, để rồi đánh mất điều quý giá nhất đời mình.
Nhưng đó là chuyện của nhiều năm sau.
Còn lúc này, tôi chỉ là một đứa con trai đứng trong bóng của một người đàn ông từng thuộc về một chế độ đã mất.
Tôi thương ông.
Tôi giận ông.
Và tôi mang theo nỗi mặc cảm ấy như một di truyền.
Không viết trong giấy khai sinh.
Nhưng khắc trong tim.
Nhận xét
Đăng nhận xét
Nhận xét của bạn đã được đăng & đang chờ duyệt. Cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn!