Chuyển đến nội dung chính

Chương 3 - Rời Cai Lậy

Có những cuộc chia tay không có nước mắt.

Chỉ có bụi.

Mùa hè năm 1991, gia đình tôi rời Cai Lậy vào một buổi sáng nắng gắt. Không kèn không trống. Không ai tiễn. Căn nhà lá nhỏ của gia đình tôi đã được bán trước đó vài ngày để trả những món nợ chồng chất. Người mua là một người hàng xóm. Họ không mặc cả nhiều. Có lẽ vì ai cũng biết chúng tôi đang ở thế không thể mặc cả.

Mẹ cầm xấp tiền còn lại sau khi trừ các khoản nợ, đếm đi đếm lại nhiều lần như thể sợ nó bốc hơi giữa lòng bàn tay.

Ba đứng trước hiên, nhìn mái nhà một lúc rất lâu.

Đó là căn nhà ông dựng sau ngày cải tạo trở về. Từng cây cột, từng tấm lá dừa nước ông đều chạm tay vào. Ở đó, ông đã từng có nhiều hi vọng và thất vọng sau cải tạo. Ở đó, mẹ đã sinh hai đứa em tôi (tôi được sinh ra khi ba đi cải tạo và được ông bà ngoại đùm bọc đến ngày ba trở về). Ở đó, những đêm mưa dột, chúng tôi đặt thau hứng nước.

Vậy mà giờ đây, nó không còn là của mình.

Ba không khóc.

Tôi thấy môi ông mím chặt.

Ông lại nhìn ra con rạch trước nhà đang ròng nước, như thể chính ông cũng đang ròng theo nó.

Tôi nghe hai chữ “Sài Gòn” mà tim đập mạnh. Thành phố ấy, với tôi, là nơi của những chuyến xe đò nóng nực, của Chợ Lớn đông đúc, của những tòa nhà cao và tiếng còi xe không dứt.

Nó vừa đáng sợ vừa đầy hứa hẹn.

Ngày rời đi, tôi đứng trước nhà nhìn con rạch lần cuối. Tôi nghĩ: mình sẽ không quay lại.

Tôi đã sai.

Có những nơi ta rời đi, nhưng không bao giờ rời khỏi.


Chúng tôi lên Sài Gòn với một ít tiền còn lại, vài thùng đồ cũ, mấy tấm bìa carton hình mẫu tranh thờ cuộn tròn, và niềm hy vọng mỏng manh. Cùng với dư âm của những món nợ không thể gói lại.

Sài Gòn trong trí tưởng tượng của tôi khi đó là một nơi rộng lớn và công bằng. Ở đó, tôi nghĩ, quá khứ sẽ không đuổi kịp mình. Ở đó, người ta sẽ chỉ hỏi: anh làm được gì?

Nhưng thành phố không hứa hẹn với ai điều gì.

Chúng tôi thuê một căn nhà nhỏ trong hẻm sâu. Nhà xây tường gạch không tô, mái tôn thấp. Mỗi khi trời nắng, mái tôn nóng hầm hập như lò nung. Khi mưa, tiếng mưa rơi dội xuống cứ như mưa đá.

Tôi nhớ đêm đầu tiên ở Sài Gòn.

Tôi không còn nghe tiếng nước ròng. Không còn nghe tiếng ếch nhái. Chỉ nghe tiếng xe máy, tiếng rao của những người bán hàng rong ngang qua, tiếng cãi vã từ nhà hàng xóm hay tiếng người nói chuyện vọng lại từ đầu hẻm.

Thành phố không ngủ.

Và tôi — đứa trẻ mười ba tuổi vừa bước vào lớp 7 một trường cấp hai đầu hẻm — cũng không ngủ được.


Mẹ bắt đầu buôn bán lại từ đầu.

Nhưng lần này, bà không lấy tranh từ Chợ Lớn nữa.

Ba vẽ.

Ba bỏ hẳn rượu.

Tôi nhớ buổi tối đầu tiên ông không uống. Ông ngồi lặng, tay run run. Mồ hôi rịn trên trán dù trời không nóng. Mẹ nhìn ông, không nói gì. Tôi nhìn ông, không biết nên thương hay nên sợ.

Rượu không còn trong nhà.

Nhưng sự thèm rượu ở lại trong ánh mắt ông.

Tôi không biết điều gì khiến ông quyết định như vậy. Có thể vì không còn tiền để uống. Có thể vì ông hiểu nếu tiếp tục, gia đình sẽ không còn gì để mất nữa.

Cũng có thể vì ông thấy ánh mắt chúng tôi khi dọn ra khỏi căn nhà lá.

Ba dựng một cái bàn gỗ cũ trong góc nhà thuê, đặt lên đó khung kiếng, cọ vẽ, những tấm ván ép và giấy bìa carton dày phác thảo tranh mẫu.

Ông bắt đầu vẽ tranh thờ để mẹ bán.

Vẫn là tranh thờ Quan Âm, Quan Công, Ông Địa, Thần Tài…

Mỗi bức tranh ông vẽ rất lâu.

Ông chăm chút từng đường nét.

“Tâm không tịnh thì vẽ không ra hồn,” ông nói.

Tôi nhìn tay ông đưa cọ, chậm rãi và chắc chắn.

Có những lúc tôi nghĩ: ba chỉ thật sự sống khi cầm cọ.


Một gia đình cùng đạo Cao Đài cho mẹ dựng lán trước hiên nhà mặt tiền đường của họ để bày bán tranh thờ. 

Mỗi sáng, tôi phụ bà sắp xếp, lau bụi, trưng bày tranh lên kệ trước khi đến trường. 

Có hôm bán được vài bức, mẹ vui ra mặt.

Có hôm ế ẩm, bà thở dài và tự an ủi mình.

“Ráng thôi. Ở đây đông người, chắc rồi sẽ đỡ hơn.”

Nhưng “chắc” không phải là “chắc chắn”.

Ba ngoài vẽ tranh thờ còn nhận vẽ bảng hiệu. Những bảng hiệu tiệm tạp hóa, tiệm hớt tóc, quán cơm bình dân. Ông tự tay đóng khung bảng hiệu, tay luôn dính sơn, mồ hôi chảy xuống cổ áo.

Tôi chưa từng thấy ông làm việc nhiều như vậy ở Cai Lậy.

Có lẽ vì ở thành phố, không ai quan tâm ông từng là ai.

Chỉ cần ông vẽ đẹp và đúng hẹn.

Cuối tuần, ông lại đến thánh tịnh Cao Đài gần nhà để làm công quả - vẽ trang trí.

Những mái vòm, những cột trụ với hình ảnh rồng mây nhiều màu sắc.

Ông nói với tôi:

“Ở đó ba thấy lòng mình nhẹ.”

Tôi hiểu.

Đạo vẫn là nơi trú ẩn của ông.

Nhưng lần này, ông không trốn đời. Ông làm việc để sống.


Tôi cũng bắt đầu phụ ba nhiều hơn.

Những bức tranh thờ sau khi vẽ xong, tôi cùng Th. chở đi giao cho các tiệm tranh bán lại. Chiếc xe đạp cũ là phương tiện của cả nhà. Tôi đạp xe khắp các con đường, phía sau là Th. ôm xấp tranh kiếng buộc bằng dây nilon. Mồ hôi chảy xuống lưng. Có tiệm nhận vài bức. Có tiệm chê giá cao. Có tiệm hẹn “để xem đã”.

Có lần ngã xe vì đường trơn, tranh vỡ toang.

Tôi sợ đến run.

Vì mỗi bức tranh là tiền.

Tiền là gạo.

Là tiền nhà.

Là tiền học.

Tôi không còn là đứa bé lần đầu lên Chợ Lớn nữa.

Tôi học cách cười khi bị từ chối.

Học cách nói năng nhún nhường.

Học cách năn nỉ mà không để mất tự trọng.

Những kỹ năng ấy không có trong sách giáo khoa.


Nhưng kinh tế vẫn bấp bênh.

Có tháng bán được nhiều, có tháng ế.

Tiền thuê nhà phải trả đúng hạn.

Tiền điện nước không thể khất.

Tiền học của ba anh em tôi đến kỳ vẫn phải đóng.

Chúng tôi sống trong tình trạng thiếu trước hụt sau.

Mỗi khi có chút dư, một khoản khác lại xuất hiện.

Mẹ bắt đầu vay tiền để xoay.

Ban đầu là vay người quen. Sau đó là vay ngoài.

Lãi suất cao.

Lấy đầu này đắp đầu khác.

Nợ chồng nợ.

Ba biết.

Ông không còn say rượu, nhưng gương mặt ông hằn sâu những nếp nhăn mới.

Có lần, tôi nghe ba nói nhỏ với mẹ:

“Đừng vay nữa.”

Mẹ gắt:

“Không vay thì lấy gì trả tiền nhà, tiền học cho tụi nhỏ?”

Cãi vã.

Những câu nói sắc như dao.

“Ông vẽ đẹp mà có nuôi nổi ai không?”

“Bà tính toán kiểu đó thì cả đời cũng không khá được!”

Tôi đứng giữa.

Không bênh ai.

Không trách ai.

Chỉ thấy căn nhà nhỏ trở nên chật chội hơn mỗi lần họ cãi nhau.

Có những tối, tôi giả vờ ngủ. Tai vẫn nghe rõ từng lời.

Mẹ khóc.

Ba im lặng.

Tôi quen với cảnh đó.

Im lặng.

Không phải vì hết lời.

Mà vì không còn lời nào cứu được.

Tôi hiểu một điều: yêu thương không đủ để giữ một gia đình yên ổn nếu kinh tế luôn bấp bênh.


Th. vẫn học giỏi tiếng Anh.

Ở cái xóm nghèo mà tiếng quạt máy quay còn nghe rõ cả tiếng thở dài, chuyện một đứa nhỏ nói được thứ tiếng của “người Tây” bỗng trở thành điều gì đó lấp lánh.

Mẹ tự hào về nó như một tấm huy chương. Mẹ nói:

“Sau này nó làm cho Tây, khỏi lo nghèo.”

Câu nói ấy lặp đi lặp lại như một khúc chú nguyện. Niềm tin của mẹ không chỉ là hy vọng, nó là một chiếc phao giữa dòng nước xiết của cơm áo gạo tiền. Mẹ bám vào nó bằng cả hai tay, bằng cả phần đời từng ngụp lặn trong thiếu thốn. Mỗi lần tiền chợ thiếu, mỗi lần tiền nợ đến hạn, mẹ lại nhìn sang Th. — và chiếc phao niềm tin ấy lại giúp mẹ thở.

Nhưng chiếc phao niềm tin cũng dễ khiến người ta quên mất mặt đất dưới chân. Niềm tin lớn dần thành sự sùng bái, và sự sùng bái vô tình khoác lên người Th. một thứ hào quang nguy hiểm. Nó bắt đầu quen với ánh nhìn tự hào ấy, quen với lời so sánh ngầm của những người xung quanh, quen với cảm giác mình là lối thoát duy nhất cho cả gia đình. Cái tôi lớn lên cùng những lời kỳ vọng, lấp đầy khoảng trống bằng sự tự cao lớn dần bên trong. Và từ đó, Th. lênh đênh — không còn có thể đứng trên mặt đất, mà tự huyễn hoặc mình là chiếc phao niềm tin của mẹ, rồi lạc trôi cả cuộc đời về sau mà không hay.

Đứa út do bị tật một chân sau trận sốt bại liệt nặng từ khi còn ở Cai Lậy nên vẫn được cưng chiều.

Còn tôi — tôi bắt đầu học một kỹ năng mới.

Che giấu.

Ở trường mới, khi bạn bè hỏi:

“Nhà mày ở đâu?”

“Tao mới chuyển từ Cai Lậy lên.”

“Ba mày làm gì?”

“Ba tao vẽ.”

Tôi không nói thêm.

Tôi không nói về căn nhà lá đã bán.

Không nói về nợ.

Không nói về những đêm mẹ ngồi tính tiền lãi đến hạn.

Tôi học cách cười bình thường khi bạn bè rủ đi ăn quán hay chơi Billard.

Tôi luôn từ chối vì không có tiền.

Tôi nói dối: “Tao bận.”

Tôi học cách giấu sự thiếu thốn sau vẻ thản nhiên.

Có lần, thằng Minh bạn cùng lớp rủ tôi về nhà chơi. Nhà nó rộng, có tivi màu, và có cả tủ lạnh.

Tôi ngồi trên ghế salon, tay đặt lên đầu gối, sợ làm bẩn.

Khi nó hỏi:

“Nhà mày có tivi không?”

Tôi cười:

“Có chứ.”

Tôi không nói đó là tivi nhà bà ba Hoa bán nước đá bên cạnh. Chúng tôi hay nghe phim Tây Du Ký ké mỗi đêm vì bà thường mở rất to.

Tôi bắt đầu hiểu rằng thân phận có thể được che bằng lời nói.

Và tôi học che rất giỏi.


Có những đêm, khi cả nhà ngủ, tôi nằm nghe tiếng ba trở mình.

Không còn mùi rượu.

Nhưng có mùi mệt mỏi.

Ba bỏ rượu thật.

Ông làm việc nhiều hơn, nói ít hơn.

Có lần tôi hỏi:

“Ba có tiếc Cai Lậy không?”

Ông nhìn tôi, ánh mắt xa xăm.

“Ở đâu cũng phải sống thôi con.”

Ông không nói “tiếc”.

Nhưng tôi biết ông nhớ.

Nhớ con rạch.

Nhớ mái lá.

Nhớ cả những ngày chưa bị gọi là “sĩ quan ngụy”.

Sài Gòn không quan tâm quá khứ của ông.

Nhưng nó cũng không thương xót ai.

Chỉ cần chậm một nhịp là bị bỏ lại.

Ba làm việc quần quật.

Mẹ buôn bán cả ngày.

Nhưng tiền vẫn không đủ.

Có tháng, tiền lãi gần bằng tiền gốc.

Mẹ tính toán trên cuốn sổ nhỏ, mắt đầy lo âu.

“Chắc qua tháng sau sẽ khá hơn.”

Rồi tháng sau cũng lại nói câu đó.

Tôi nhìn mẹ.

Tôi nhìn ba.

Tôi hiểu một điều: nỗ lực không phải lúc nào cũng đủ.

Có những người làm rất nhiều, nhưng đời không nương tay.

Tôi bắt đầu không còn mơ mộng.

Tôi học vì phải học.

Vì tôi tin rằng nếu tôi không học, tôi sẽ mãi ở trong căn nhà thuê này, nghe tiếng mưa dội mái tôn.

Tôi không muốn người mình thương sau này phải ngồi tính toán tiền nong như mẹ.

Tôi không muốn mình trở thành một người đàn ông nhìn ra ngoài hiên với ánh mắt mệt mỏi như ba.

Tôi bắt đầu thu mình lại.

Không kể với ai về gia đình.

Không mời ai về nhà.

Không để ai bước vào không gian chật hẹp của mình.

Tôi dựng một bức tường.

Bên trong là nghèo.

Bên ngoài là bình thường.

Có một buổi tối, chủ nợ đến nhà.

Giọng nói họ vang trong hẻm nhỏ.

“Chị hứa rồi đó nghe.”

Mẹ cúi đầu.

Ba đứng phía sau, hai tay siết chặt.

Tôi đứng ở cửa, tim đập mạnh.

Hàng xóm nhìn.

Tôi thấy mình nhỏ lại.

Tối đó, tôi không ngủ.

Tôi nhìn trần nhà thấp.

Tôi hiểu rằng nghèo không chỉ là thiếu tiền.

Nghèo là cảm giác không có chỗ trốn.

Cảm giác ấy làm tôi sợ hơn cả nghèo.

Và tôi quyết định một điều.

Tôi sẽ không bao giờ để ai nhìn mình bằng ánh mắt đó nữa.

Những năm đầu ở Sài Gòn trôi qua như vậy.

Không sụp đổ.

Nhưng cũng không yên ổn.

Thiếu trước hụt sau.

Hy vọng và thất vọng thay nhau như con nước lớn ròng.


Ba làm việc nhiều hơn trong Đạo. Những buổi sinh hoạt Đạo, những lần đi giảng Đạo, những chuyến về Hội Thánh dần chiếm phần lớn thời gian của ông. Ở đó, ông tìm thấy một trật tự khác – một thế giới không ai hỏi ông đã từng là ai, đã từng đứng về phía nào của lịch sử.

Ông dần trở thành người được trọng vọng trong Đạo.

Ở đó, ông có danh xưng.

Ở đó, ông có vị trí.

Người ta gọi ông là “Anh Lớn” – cách xưng hô dành cho một bậc huynh trưởng cao hơn trong đạo Cao Đài, vừa kính trọng vừa đúng mực.

Hai chữ ấy làm ông đứng thẳng lưng hơn.

Ở đó, quá khứ không được nhắc đến. Không còn những tiếng thì thầm, không còn ánh mắt dò xét. Chỉ còn nghi lễ, kinh kệ và những cái cúi đầu, chắp tay kính cẩn.

Tôi thấy ông bình thản hơn.

Ông nói về nhân nghĩa.

Nói về luật nhân quả.

Nói về sự buông bỏ.

Nhưng khi về nhà, ông vẫn là người đàn ông phải cặm cụi bên những tấm bảng hiệu, với mùi sơn dầu nồng nặc, để kiếm từng đồng nuôi gia đình. Ông là “Anh Lớn” ở Thánh tịnh Cao Đài, nhưng ở căn nhà thuê chật hẹp ấy, ông vẫn chỉ là một người cha gồng lưng với đời.

Vào những năm cuối đời, khi anh em chúng tôi đã trưởng thành, ông xuất gia hẳn.

Ông về Hội Thánh Cao Đài Tiên Thiên ở Bến Tre.

Lần này không còn là đi – về giữa nhà và Đạo nữa.

Mà là ở lại.

Tôi không biết đó là lựa chọn của thanh thản…

Hay là một cách rời khỏi những gánh nặng chưa bao giờ nói thành lời.

Ông mất ở đó.

Và được chôn cất tử tế trong khuôn viên nghĩa trang Hội Thánh, như một chức sắc lớn trong đạo.

Đám tang ông trang nghiêm.

Có người tiễn đưa.

Có tiếng tụng kinh.

Có những ánh mắt kính trọng.

Người ta tiễn “Anh Lớn.”

Còn tôi, tôi tiễn ba.

Một người đàn ông cả đời cố gắng đứng thẳng giữa những đổ nát của quá khứ.

Một người tìm được danh xưng trong Đạo, nhưng ở nhà vẫn phải cúi mình trước cơm áo.

Tôi không biết ông có thực sự bình an không.

Chỉ biết rằng, lần cuối cùng cuộc đời, ông được nằm xuống ở một nơi mà ông cảm thấy nhẹ nhàng nhất.


Tôi nhận ra một điều lạ.

Dù đã rời Cai Lậy, cái bóng vẫn theo.

Không phải bóng của quá khứ chính trị.

Mà là bóng của thiếu thốn.

Nó khiến tôi luôn phòng thủ.

Luôn dè chừng.

Luôn sợ một ngày nào đó mọi thứ sụp xuống.

Tôi không còn nói nhiều.

Không còn mơ mộng lớn.

Tôi sống như người đi trên cầu gỗ mục — bước nào cũng cẩn thận.

Và tôi học được một kỹ năng.

Kỹ năng không có trong sách.

Không ai dạy.

Nhưng tôi luyện mỗi ngày.

Không phải kỹ năng buôn bán.

Không phải kỹ năng vẽ.

Mà là kỹ năng im lặng.

Im lặng khi bị hỏi quá sâu.

Im lặng khi nghe lời chê bai.

Im lặng khi thấy ba cúi đầu.

Im lặng khi mẹ khóc.

Im lặng để không làm ai thêm nặng lòng.

Im lặng để giữ lại chút tự trọng cuối cùng.

Im lặng để không ai nhìn thấy phần yếu nhất của mình.

Tôi không biết rằng kỹ năng ấy — rèn luyện từ những năm tháng thiếu trước hụt sau, từ những món nợ chồng lên nhau, từ những căn nhà trọ nóng hầm hập — sẽ trở thành bản năng của tôi.

Một bản năng cứu tôi khỏi nhiều xung đột.

Và cũng đẩy tôi đến mất mát lớn nhất đời mình.

Nhưng đó là chuyện của nhiều năm sau.

Còn năm 1991, tôi chỉ là một cậu bé lớp 7 giữa Sài Gòn ồn ào.

Con của một người đàn ông từng thuộc về chế độ cũ.

Con của một người mẹ vay nợ để nuôi con.

Anh của hai đứa em cần phải nhường nhịn, gánh vác.

Tôi không biết rằng kỹ năng ấy, một ngày nào đó, sẽ đẩy tôi ra khỏi một quyết định — nhưng đồng thời giết chết một tình yêu.

Nhưng đó là chuyện của rất lâu sau.

Còn lúc này, tôi chỉ là một đứa con cả trong căn nhà thuê nóng hầm hập giữa Sài Gòn năm 1991.

Tôi đã rời Cai Lậy.

Nhưng tôi mang theo tất cả.

Và tôi bắt đầu hiểu:

Có những thứ không cần nói.

Tôi sợ nếu nói ra, sự thật sẽ trở nên nặng hơn.

Chỉ cần im lặng.

Và sống.



  ← Chương trước | Mục lục | Chương sau →

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Trang chủ

Gió Tháng Mười Hai

MỤC LỤC Lời tựa Chương 1 – Đứa con cả Chương 2 – Người đàn ông của chế độ cũ Chương 3 – Rời Cai Lậy Chương 4 – Biển làm tôi tự tin Chương 5 – V. Chương 6 – Tuyết Anh Chương 7 – 900 ngày Chương 8 – V. trở lại Chương 9 – Quảng trường tháng Mười Hai  Chương 10 – Ánh mắt anh T . Chương 11 – Cuộc hôn nhân im lặng Chương 12 – Miền nhớ và Kẻ ở ẩn trong thành phố  Đoạn kết Ngoại truyện 

Lời tựa

Có những tình yêu không kết thúc bằng chia tay. Chúng kết thúc bằng … một khoảnh khắc im lặng. Và có những bản án không do bất kỳ tòa án nào tuyên. Nhưng ta vẫn phải mang theo nó suốt phần đời còn lại. Đây là câu chuyện của một người đàn ông đã sống hơn nửa đời người… nhưng vẫn chưa bao giờ thoát khỏi một đêm tháng Mười Hai định mệnh của tuổi hai mươi. Đêm đó, giữa quảng trường thành phố, người con gái anh yêu đã nói một câu: “Mình cưới nhau đi.” Chỉ cần một câu trả lời. Chỉ một lời thôi. Nhưng anh đã không nói gì. Không phải vì hết yêu. Không phải vì phản bội. Mà vì một nỗi sợ sâu hơn cả tình yêu: anh sợ cuộc đời sau này của cô khổ vì cái bóng quá khứ đầy mặc cảm của gia đình mình khi ấy. Để rồi một người lặng lẽ rời khỏi quảng trường thành phố trong đêm tháng Mười Hai định mệnh. Từ đó… Hai mươi lăm năm trôi qua. Anh có gia đình. Có trách nhiệm. Có một cuộc sống mà nhìn từ bên ngoài tưởng như bình yên. Nhưng mỗi khi tháng Mười Hai trở lại, một cơn gió cũ vẫn lặng lẽ quay về thổi qua M...