Chuyển đến nội dung chính

Chương 4 - Biển làm tôi tự tin

Gió Tháng Mười Hai

M ột buổi chiều tháng chín năm 1997. Trời không mưa. Nhưng không khí ẩm và đặc như có ai vừa bóp nát một đám mây rồi quăng xuống thành phố. 

Tôi rời Sài Gòn trên một chiếc xe đò cũ kỹ, cửa kính rung bần bật như muốn rụng ra theo mỗi lượt xóc ổ gà. Thành phố phía sau lưng mờ dần trong khói bụi, như một ký ức chưa kịp định hình thì đã bị nén lại. 

Chiếc xe đò chạy xuyên qua những cánh đồng, những thị trấn nhỏ mờ đèn, những đoạn quốc lộ dài hun hút. Tôi ngồi bên cửa sổ, tay đặt lên balô – bên trong có số tiền mẹ dúi cho tôi, được gấp kỹ trong mảnh giấy báo.

“Con đừng lo cho ba mẹ. Ở nhà xoay xở được.” 

Tôi biết đó là lời nói dối.

Ở nhà không bao giờ “xoay xở được”.

Ở nhà là thiếu trước hụt sau.

Ở nhà là những khoản vay nóng, lãi chồng lãi.

Ở nhà là những buổi tối mẹ ngồi tính toán tiền nong, ba lặng lẽ lau cọ vẽ, và tôi giả vờ học bài để khỏi phải nhìn vào sự bất lực của người lớn.

Tôi nhìn lại bóng mình phản chiếu trên cửa kính – gầy, đen, và có một thứ căng thẳng luôn ẩn dưới da. Tôi không mang theo sự tự tin.

Lúc này, tôi mang theo chiếc xe đạp cũ được nhét dưới hầm xe.

Vài bộ quần áo.

Vài quyển sách.

Và một gia đình đầy nợ nần phía sau lưng.

Tôi còn mang theo một thứ mơ hồ hơn: khát vọng không muốn lặp lại cuộc đời của ba.

***

Tôi nhớ buổi sáng đó.

Tôi tự đạp xe ra bến xe Miền Đông.

Không ai tiễn.

Không phải vì họ không thương tôi.

Mà vì chúng tôi không quen với việc thể hiện tình cảm bằng nước mắt.

Mẹ vẫn lau từng khung tranh thờ, đặt lên kệ bán như mọi ngày. Những bức tranh vẽ Quan Âm, Quan Công, Phật Thích Ca xếp thành hàng ngay ngắn. Tất cả còn thơm mùi sơn mới. Đôi tay mẹ khô ráp vì keo và bụi gỗ.

Ba ngồi trong góc, đang chỉnh lại nét vẽ cuối cùng trên một bảng hiệu.

Ông đã bỏ rượu nhiều năm.

Nhưng sự hối hận không vì thế mà biến mất. Nó ở lại trong ánh mắt ông – một thứ ánh sáng đục, sâu và lặng, như mặt nước hồ không còn sóng nhưng đáy sâu vẫn đầy bùn.

Khi tôi buộc túi đồ lên yên sau, ba bước ra.

Ông không ôm tôi.

Chỉ nói:

“Ráng học.”

Hai chữ.

Ngắn đến mức tưởng như hời hợt.

Nhưng tôi biết, trong đó có cả một đời người đàn ông chưa bao giờ được làm điều mình muốn làm.

Có những người cha không biết nói lời yêu thương.

Họ gửi tình thương qua lời nhắn nhủ.

Chiếc xe đạp lăn bánh. Tôi nhìn qua kính hậu, thấy mẹ nhỏ dần, ba nhỏ dần, rồi căn nhà thuê chật hẹp cũng nhỏ dần.

Tôi chợt hiểu một điều:

Đời tôi từ giờ sẽ không còn đường rẽ khác.

***

Chuyến xe đò chạy suốt đêm.

Tôi không ngủ được.

Mỗi khi xe dừng lại ở một trạm xăng hay quán ven đường, tôi nhìn ra ngoài. Những ánh đèn vàng đục hắt xuống mặt đường ướt đẫm sương đêm. Những bóng người lặng lẽ ăn khuya. Những gương mặt xa lạ.

Tôi tự hỏi: mình đang đi đâu?

Nha Trang.

Một thành phố biển cách Sài Gòn 400 cây số.

Tôi chưa từng sống ở biển.

Biển đối với tôi chỉ là biển trong sách địa lý.

Chỉ là màu xanh được tô bằng bút sáp.

Chỉ là một khái niệm.

Tôi không biết rằng vài năm sau, chính nơi ấy sẽ thay đổi cấu trúc bên trong tôi.

***

Sáng hôm sau, xe vào thành phố.

Nha Trang hiện ra trước mắt tôi bằng mùi muối.

Tôi ngửi thấy mùi mặn trong không khí trước khi nhìn thấy biển.

Một thứ mùi rất khác Sài Gòn. Không phải khói xăng. Không phải cống rãnh. Không phải mùi ẩm mốc của những con hẻm nhỏ.

Là mùi gió.

Là mùi biển mặn.

Là mùi rong biển ngai ngái.

Là mùi khoảng không mênh mông. 

Biển trước mắt tôi như một tấm gương khổng lồ.

Tôi chưa từng thấy biển gần đến vậy. 

Ở Sài Gòn, mọi thứ đều chật. Nhà chật. Hẻm chật. Quá khứ chật. Lòng người chật.

Còn ở đây, biển mở ra một khoảng không mênh mông đến mức tôi có cảm giác nếu hét thật lớn, tiếng mình sẽ không dội lại.

Tôi xuống xe đò, lấy chiếc xe đạp, xem lại bản đồ và bắt đầu đạp xe về phía trường.

Trường đại học nằm trên một ngọn đồi nhỏ sát biển, cách trung tâm thành phố khoảng mười lăm cây số. Con đường lên dốc không quá cao, nhưng với chiếc xe đạp cũ của tôi, nó đủ để mỗi sáng trở thành một cuộc chiến nhỏ.

Toà nhà giảng đường chính được xây với hình dáng như một con tàu.

Một con tàu trắng, nhìn ra biển. 

Tôi không biết ai thiết kế. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, tôi có cảm giác như mình đang bước vào một cuộc hải trình.

Không phải chỉ là đi học.

Mà là ra khơi. 

***

Căn nhà trọ nhỏ tôi thuê cùng hai đứa bạn học, thằng Triều và thằng Út, nằm lọt thỏm giữa một khu vực hoang vắng rộng lớn trồng toàn dừa. Những thân dừa cao gầy nghiêng mình trong gió, tán lá quệt qua mái tôn kêu lạt xạt như tiếng thì thầm của một khu rừng dừa bị lãng quên. Tường loang lổ ẩm mốc, từng mảng vữa bong tróc như lớp da cũ kỹ của thời gian. Mái tôn nóng hầm hập vào ban ngày và lạnh thấu xương vào ban đêm. Chiếc giường sắt cũ với bộ lò xo rệu rã kêu cót két đến rợn người mỗi lần tôi trở mình   mỗi đêm.

Nhưng tôi không thấy sợ.

Tôi chỉ thấy tự do.

***

Sinh viên lớp tôi phần lớn đến từ các tỉnh nghèo miền Trung, miền Bắc Trung Bộ. Nhiều người lần đầu ra khỏi làng. Nhiều người chưa từng thấy biển trước khi nhập học - như tôi.

Chúng tôi giống nhau ở sự lúng túng.

Nhưng chúng tôi khác nhau ở một thứ:

Tôi mang nặng mặc cảm.

Còn họ thì không.

***

Buổi học tiếng Anh đầu tiên, giảng viên yêu cầu cả lớp tự giới thiệu bằng tiếng Anh.

Cả lớp im lặng.

Một vài người lí nhí đôi câu rồi ngồi xuống. Phát âm sai. Ngập ngừng. Ánh mắt hoang mang.

Tôi đứng lên.

Tôi nói chậm, rõ.

Tôi kể về Sài Gòn, về việc tôi thích đọc sách, về ước mơ làm việc với người nước ngoài. Tôi nghe giọng mình vang trong lớp học như không phải của mình. 

Giọng tôi không hay. Phát âm chưa chuẩn. Nhưng lúc đó tôi đã thật sự nói về mình trước cả lớp.

Khi tôi ngồi xuống, vài người quay lại nhìn tôi.

Ánh mắt khác lạ.

Lần đầu tiên trong đời, ánh mắt người khác không làm tôi cúi đầu.

Nó làm tôi thẳng lưng.

Sau buổi học đó, vài bạn đến hỏi tôi cách phát âm, cách chia động từ, cách đọc phiên âm, cách nghe băng cassette.

Tôi bắt đầu tổ chức những buổi “phổ cập tiếng Anh” vào buổi chiều cho cả lớp. Tôi viết lên bảng những cấu trúc câu cơ bản, hướng dẫn cách phát âm, sửa lỗi ngữ pháp cho từng người.

Ở Sài Gòn, tôi luôn che giấu. Ở đây, tôi được cần đến.

Và cảm giác được cần đến là một thứ thuốc gây nghiện.

Ở Sài Gòn, tôi không giỏi tiếng Anh bằng Th.. Nhưng ở đây, tôi đủ giỏi.

Và lần đầu tiên trong đời, “đủ” là một điều kỳ diệu.

***

Có một buổi chiều, khi tôi đang giảng lại bài tiếng Anh cho nhóm bạn, tôi bắt gặp ánh nhìn của một bạn nữ trong lớp — người mà khi ấy tôi không hề biết, về sau, sẽ trở thành một phần quan trọng trong cuộc đời mình.

Không thương hại.

Không tò mò.

Không soi mói.

Chỉ là một ánh nhìn bình thường.

Nhưng đối với tôi, nó như một phép màu.

Tôi từng nghĩ mình không xứng đáng được ai đó nhìn bằng ánh mắt tôn trọng.

Vậy mà điều đó xảy ra tự nhiên.

Con người không chỉ lớn lên bằng cơm gạo.

Họ lớn lên bằng cách được nhìn nhận.

Như một người có giá trị.

Như một người xứng đáng được tôn trọng.

***

Tôi được bầu làm lớp trưởng.

Tôi không xin. Tôi không vận động. Nhưng khi cả lớp nhìn về phía tôi trong cuộc họp đầu năm, tôi hiểu những ánh nhìn ấy không phải vì tôi giàu, không phải vì tôi có lý lịch đẹp.

Họ nhìn tôi vì họ nghĩ tôi đủ tự tin.

Vì họ thấy tôi dám đứng lên khi người khác cúi đầu.

Ánh nhìn của người khác bắt đầu thay đổi tôi.

Lần đầu tiên trong đời, tôi được nhìn bằng ánh mắt tin tưởng.

Bạn cùng lớp hỏi tôi cách chia thì.

Họ nhờ tôi dịch giúp câu.

Họ gọi tôi là “lớp trưởng” bằng giọng vừa tôn trọng vừa thân thiện.

Mỗi lần như vậy, trong tôi có thứ gì đó nứt ra.

Một lớp vỏ cũ.

Một mảng mặc cảm.

Mỗi khi bước vào lớp, tôi không còn cúi mặt. Tôi ngẩng đầu. Không phải kiêu ngạo. Chỉ là không còn sợ bị phát hiện điều gì đó xấu hổ.

Không ai ở đây biết quá khứ tôi.

Ở đây, tôi là một tờ giấy trắng.

Không ai biết tôi là ai.

Không ai biết cha tôi từng đi cải tạo.

Không ai biết mẹ tôi từng đi vay nợ để nuôi con.

Không ai biết gia đình tôi từng bán nhà trả nợ.

Không ai biết tôi từng học cách im lặng để sống.

Ở đây, tôi chỉ là một sinh viên năm nhất.

Một cái tên trong danh sách.

Và lần đầu tiên trong đời, quá khứ không đi trước tôi.

***

Buổi tối, tôi đạp xe khoảng mười lăm cây số ra trung tâm thành phố làm thêm ở một quán cà phê khá gần biển.

Quán cà phê nơi tôi làm không sang trọng, chẳng có ánh đèn sân khấu lấp lánh hay những bản nhạc thời thượng. Khách chủ yếu là dân địa phương và thi thoảng vài du khách ghé ngang. Tôi làm công việc giữ xe cho quán: viết số, ghi phiếu, dắt xe cho khách ra vào quán. Những vòng xe lăn trên vỉa hè trước quán, tiếng động cơ đến và đi, và mùi cà phê phảng phất trong gió biển — tất cả lặp lại đều đặn, cho đến mười một giờ đêm tôi mới đạp xe trở về.

Tiền công không nhiều. Chỉ đủ tiền ăn và một phần tiền trọ, bớt gánh cho mẹ.

Nhưng điều tôi nhận được không phải tiền.

Tôi nhận được cảm giác mình không còn là gánh nặng.

Tôi đang tự đứng trên chân mình.

***

Đêm tan ca, tôi đạp xe dọc bờ biển.

Có những đoạn đường vắng đến mức chỉ nghe tiếng sóng và tiếng xích xe kêu lạch cạch.

Có một đêm, tôi dừng lại ở một ghế đá ven bờ biển Trần Phú.

Ngồi xuống.

Nhìn biển xanh thẫm dưới ánh trăng.

Biển không hỏi tôi là con ai.

Không hỏi lý lịch.

Không hỏi tôi có từng mặc cảm gì hay không.

Biển chỉ vỗ.

Đều đặn.

Kiên nhẫn.

Không phán xét.

Tôi nhận ra một điều: 

Tôi không thể thay đổi quá khứ.

Nhưng tôi có thể thay đổi cách mình mang nó.

Trước đây, tôi mang quá khứ như một vết thương hở.

Giờ đây, ở Nha Trang, tôi bắt đầu mang nó như một vết sẹo.

Vết sẹo không biến mất.

Nhưng thôi không còn chảy máu.

***

Con đường ven biển ban đêm gió thổi mặn môi. Đèn đường vàng vọt. Nhiều đêm tan ca trở về, con hẻm dẫn vào căn nhà trọ trong khu rừng dừa trở nên hoang vắng đến rợn người.

Nhưng tôi không sợ.

Tôi đã đi qua những nỗi sợ lớn hơn:

Sợ người ta biết cha mình từng là ai.

Sợ tiếng chửi rủa của chủ nợ.

Sợ ánh mắt thương hại.

Đêm ở Nha Trang chỉ là bóng tối vật lý.

Không phải bóng tối của lý lịch.

***

Một đêm cuối năm, tôi đứng trên khu đồi trường đại học nhìn xuống thành phố.

Biển đen thẫm.

Ánh đèn trong thành phố Nha Trang lấp lánh như những vì sao rơi xuống đất.

Tôi nhớ Sài Gòn.

Nhớ căn nhà thuê.

Nhớ tiếng mưa rơi trên mái tôn.

Nhớ ba vẽ đến khuya.

Nhớ mẹ cặm cụi tính toán.

Tôi không còn thấy mình là nạn nhân của lịch sử.

Tôi thấy mình là phần tiếp theo của nó.

Biển không làm tôi giàu.

Không xóa nợ.

Không thay đổi quá khứ.

Nhưng biển làm tôi đứng thẳng.

Và đôi khi, chỉ cần đứng thẳng giữa đời, đã là một chiến thắng lớn hơn mọi tấm bằng.

***

Vào một buổi sáng rất sớm, khi mặt trời vừa nhô lên khỏi mặt biển, tôi đứng một mình trên ghềnh đá Hòn Chồng. Trời đỏ rực. Sóng ánh lên như kim loại nóng chảy.

Tôi hít sâu.

Và lần đầu tiên trong đời, tôi nói với chính mình mà không do dự:

“Mình không còn là thằng bé cúi đầu năm nào nữa.”

Gió thổi mạnh.

Tôi cười.

Không ai thấy.

Nhưng tôi biết, từ giây phút đó, một phiên bản mới của tôi đã ra đời.

***

Cuối chương này không phải là một lời thề.

Không phải là một cú sốc.

Chỉ là một sự chuyển mình âm thầm.

Tôi không còn chạy trốn quá khứ.

Tôi bắt đầu xây tương lai.

Và biển — rộng lớn, thản nhiên, không phán xét — đã dạy tôi bài học đầu tiên của tự do:

Không ai có thể làm tôi nhỏ bé,

nếu tôi không tự cúi đầu.

Tôi đã từng học được một kỹ năng: Im lặng. 

Nhưng ở Nha Trang, tôi học thêm một điều khác: Ngẩng đầu.

Nhưng tôi chưa biết rằng, khi bạn đứng quá thẳng trong ánh sáng, cái bóng phía sau lưng cũng dài hơn ra.

Nhưng lúc này, lần đầu tiên trong đời, tôi tin rằng sự tự tin không phải thứ người ta được trao khi sinh ra.

Nó là thứ được rèn giữa gió biển, giữa những đêm đạp xe mỏi rã rời, giữa những ánh mắt tin tưởng.

Tôi không còn là đứa con cả của một gia đình đầy mặc cảm.

Tôi bắt đầu trở thành một người khác.

Và hành trình ấy, tôi biết, mới chỉ bắt đầu.

🍂
Giấc mơ hoa
"Giữa một thành phố xa lạ, lần đầu tiên tôi hiểu rằng có lẽ cuộc đời vẫn còn dành cho mình một khoảng trời không có những ánh mắt của quá khứ."

— Một ca khúc được viết trong những năm tháng ở ẩn giữa thành phố.

  ‹ Chương trước | 📖 Mục lục | Chương sau ›

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Đoạn kết

Có những thứ không rời đi... Chỉ là ta không còn quay lại.                                         🍂 Ta đi qua… một cuộc người rất chậm Giữa phố đông… như chiếc lá cuối mùa Bao năm tháng… gom thành cơn gió muộn Thổi ngang đời… rồi lặng lẽ thành mưa. Thành phố ấy… chưa bao giờ dừng bước Đèn vẫn vàng… qua từng ngả người đi Chỉ riêng ta… tự mình làm chiếc bóng Ẩn vào đêm… để khỏi lạc chính mình. Có những cuộc chia ly… không cần nước mắt Chỉ một lần… ngoảnh lại… đủ đau rồi Người đã khuất… giữa muôn ngàn khuôn mặt Ta cũng dần… khuất khỏi một cuộc đời. Từng nâng niu… những điều ngỡ bất tử Đến cuối cùng… cũng hóa bụi trên tay Danh là gió… tình là vầng trăng vỡ Chạm càng gần… càng lạnh phía đêm dài. Có những vết thương… chẳng còn ai thấy Lại hóa thành … tuyết lạnh giữa mùa thương Mỗi nụ cười… là một lần khâu vá Một kiếp người… vá mãi chẳng lành hơn. Rồi cũng hiểu… điều cuối cùng giữ l...

Gió Tháng Mười Hai

MỤC LỤC Giới thiệu tác phẩm   Lời tựa Chương 1 – Đứa con cả Chương 2 – Người đàn ông của chế độ cũ Chương 3 – Rời Cai Lậy Chương 4 – Biển làm tôi tự tin Chương 5 – V. Chương 6 – Tuyết Anh Chương 7 – 900 ngày Chương 8 – V. trở lại Chương 9 – Quảng trường tháng Mười Hai  Chương 10 – Ánh mắt anh T . Chương 11 – Cuộc hôn nhân im lặng Chương 12 – Kẻ ở ẩn trong thành phố  Đoạn kết Lời cuối của kẻ ở ẩn trong thành phố  Miền Nhớ 

Lời tựa

C ó những tình yêu không kết thúc bằng chia tay. Chúng kết thúc bằng … một khoảnh khắc im lặng. Và có những bản án không do bất kỳ tòa án nào tuyên. Nhưng ta vẫn phải mang theo nó suốt phần đời còn lại. Đây là câu chuyện của một người đàn ông đã sống hơn nửa đời người… nhưng vẫn chưa bao giờ thoát khỏi một đêm tháng Mười Hai định mệnh của tuổi hai mươi. Đêm đó, giữa quảng trường thành phố, người con gái anh yêu đã nói một câu: “Mình cưới nhau đi.” Chỉ cần một câu trả lời. Chỉ một lời thôi. Nhưng anh đã không nói gì. Không phải vì hết yêu. Không phải vì phản bội. Mà vì một nỗi sợ sâu hơn cả tình yêu: anh sợ cuộc đời sau này của cô khổ vì cái bóng quá khứ đầy mặc cảm của gia đình mình khi ấy. Để rồi một người lặng lẽ rời khỏi quảng trường thành phố trong đêm tháng Mười Hai định mệnh. Từ đó… Hai mươi lăm năm trôi qua. Anh có gia đình. Có trách nhiệm. Có một cuộc sống mà nhìn từ bên ngoài tưởng như bình yên. Nhưng mỗi khi tháng Mười Hai trở lại, một cơn gió cũ vẫn lặng lẽ quay về ...